pata
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kiếm Ấn Độ có kèm găng taydanh từAn Indian sword with an attached gauntlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pataDạng gốc (base form)
- patasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Marathiपट्टाpaṭṭā
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pata- patacaĐơn vị tiền tệ của Ma Cao, bằng 100 avosdanh từ
- patachĐiểm nguyên âm trong chữ viết tiếng Do Thái xuất hiện dưới dạng một đường ngang đặt bên dưới một chữ cái (ִ◌ַ) và chỉ định nguyên âm mở a /a/danh từ
- patanaLoại đồng cỏ có đồi núi rộng mở, đặc biệt là ở Sri Lanka, thường được hình thành sau khi rừng rậm bị phát quangdanh từ
- patawaCây cọ Amazon Oenocarpus batauadanh từ