Dịch

patach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm nguyên âm trong chữ viết tiếng Do Thái xuất hiện dưới dạng một đường ngang đặt bên dưới một chữ cái (ִ◌ַ) và chỉ định nguyên âm mở a /a/danh từA vowel point in the Hebrew script appearing as a horizontal line placed below a letter (ִ◌ַ) and designating the open vowel a /a/.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. patachDạng gốc (base form)
  2. patachesSố nhiều (plural)
  3. patachim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • kametz Elohoi .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiפַּתַח

Cùng gốc (doublet)fatha

AI