Nghĩa chính
- Chiếc thuyền điều phối; một tàu nhỏ dùng để liên lạc giữa các tàu của một hạm độidanh từA dispatch-boat; a small vessel used to communicate between the vessels of a fleet.
- Loại xe ngựa kéo có hai bánh được sử dụng ở Phápdanh từA horse-drawn carriage with two wheels used in France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patacheDạng gốc (base form)
- patachesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapatache
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha