Dịch

patache

danh từ (noun)
UK/paˈtɑːʃ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền điều phối; một tàu nhỏ dùng để liên lạc giữa các tàu của một hạm độidanh từA dispatch-boat; a small vessel used to communicate between the vessels of a fleet.
  2. Loại xe ngựa kéo có hai bánh được sử dụng ở Phápdanh từA horse-drawn carriage with two wheels used in France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patacheDạng gốc (base form)
  2. patachesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapatache

Ngôn ngữ khác

AI