Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patache
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈtat͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Patache (thuyền)
danh từ
patache (boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patache
Dạng gốc
(base form)
patache
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patache
Chiếc thuyền điều phối; một tàu nhỏ dùng để liên lạc giữa các tàu của một hạm đội
AI
1
Patache (thuyền)
1
Patache (thuyền)
1
Patache (thuyền)