Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Integrated Drive Electronics
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với IDE
danh từ riêng
Synonym of IDE.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IDE
AI
1
Đồng nghĩa với IDE
1
Đồng nghĩa với IDE
1
Đồng nghĩa với IDE