Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ESDI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Enhanced Small Disk Interface
danh từ riêng
Initialism of Enhanced Small Disk Interface.
AI
1
Viết tắt của Enhanced Small Disk Interface
1
Viết tắt của Enhanced Small Disk Interface
1
Viết tắt của Enhanced Small Disk Interface