Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Albertadanh từ riêngAbbreviation of Alberta: a province of Canada.
- Cử nhân khoa học xã hội và nhân văndanh từ riêngInitialism of Artium baccalaureus.
- Thủy thủ hạng nhất, thủy thủ bậc caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of able seaman or able-bodied seaman.
- Trên không, đổ bộ đường khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of airborne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ABDạng gốc (base form)
- ABsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)ab.Viết tắt của aboutab-Từ-abKháng thểab extraTừ bên ngoàiAB languageMột loạt tiếng Anh trung cổ được tìm thấy trong bản thảo Corpus và được đặc trưng bởi các từ mượn tiếng Pháp và tiếng Bắc Âu, cách diễn đạt thông tục, chính tả thận trọng và những điểm tương đồng với cú pháp tiếng Anh cổAb-ExViết tắt âm tiết của Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng
16 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 12
Tính từ (adjective) 2
Hội Anh em Aryan
- Initialism of Aryan Brotherhood, a US white supremacist, neo-Nazi prison gang and crime syndicate.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- .
- ?