Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ab.
giới từ
(preposition)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của about
giới từ
Abbreviation of about.
2
Viết tắt của antibody
danh từ
Abbreviation of antibody.
3
Viết tắt của abridgement
danh từ
Abbreviation of abridgement.
AI
1
Viết tắt của about
2
Viết tắt của antibody
3
Viết tắt của abridgement
1
Viết tắt của about
2
Viết tắt của antibody
3
Viết tắt của abridgement
1
Viết tắt của about
2
Viết tắt của antibody
3
Viết tắt của abridgement