Dịch

sb

A1đại từ (pronoun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của somebodyđại từAbbreviation of somebody.
  2. Dạng viết tắt của so badtính từInitialism of so bad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

persuade sb of sthThuyết phục ai về điều gì
persuade sb to do sthThuyết phục ai làm gì

Ví dụ

  • , , .Antimon là một trong vài nguyên tố có ký hiệu hóa học, Sb, bắt nguồn từ tiếng Latinh thay vì tên hiện đại của nó.

AI