Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fast yellow AB
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
s
t
ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Thuốc nhuộm azo màu vàng trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a yellow azo dye formerly used as a food colouring
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E105
AI
1
Thuốc nhuộm azo màu vàng trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm
1
Thuốc nhuộm azo màu vàng trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm
1
Thuốc nhuộm azo màu vàng trước đây được sử dụng làm màu thực phẩm