Dịch

ab extra

trạng từ (adverb)
UK/æb ˈɛk.stɹə/

Nghĩa chính

  1. Từ bên ngoàitrạng từFrom outside.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnab“from”

Ví dụ

  • .

AI