Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ab extra
trạng từ
(adverb)
UK
/
æ
b
ˈɛ
k
.
s
t
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Từ bên ngoài
trạng từ
From outside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ab intra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
externamente
Ở bên ngoài, từ bên ngoài
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh muộn
ab
“from”
Ví dụ
Sometimes
I
wonder
if
this
country
is
being
controlled
ab
extra
.
AI
1
Từ bên ngoài
1
Từ bên ngoài
1
Từ bên ngoài