Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ab intra
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
æ
b
ˈ
ɪ
n
.
t
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Từ bên trong
trạng từ
from inside; from within
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ab extra
Ví dụ
We
need
to
get
information
ab
intra
to
win
this
case
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
ab intrā
“from within”
AI
1
Từ bên trong
1
Từ bên trong
1
Từ bên trong