Dịch

ab intra

trạng từ (adverb)
UK/ˌæb ˈɪn.tɹə/

Nghĩa chính

  1. Từ bên trongtrạng từfrom inside; from within

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiab intrā“from within”

AI