zócalo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθokalo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cột, đế, đế (khối hoặc tấm làm nền cho cột, bệ, tượng hoặc cấu trúc khác)danh từplinth, socle, base (a block or slab upon which a column, pedestal, statue or other structure is based)
- Ván chân tường; đường diềmdanh từbaseboard, footing, skirting, skirting board; frieze
- Quảng trường công cộng, quảng trường thành phố, quảng trường, zocalodanh từpublic square, town square, plaza, zocalo
- Tầng hầm, thềm (khối đá nằm dưới lớp trầm tích)danh từbasement, shelf (mass of rock underlying sedimentary cover)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zócaloDạng gốc (base form)
- zócalosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điểm cuối của kết nối hai chiều được sử dụng để liên lạc giữa các quá trình
- One endpoint of a two-way connection used for interprocess communication
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , : virtus in arduis.
- , , , , , , Hellen.
- ¿ ? , , , , , , , .