friso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾiso/
Nghĩa chính
- Đường diềmdanh từfrieze
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frisoDạng gốc (base form)
- frisosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato frisodanh từ | danh từ | Vịt cánh trắng |
| ánade friso | gadwallchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh