Dịch

pedestal

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pedesˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệ, chân đếdanh từpedestal (the base or foot of a column, statue, vase, lamp, or the like)
  2. Bệ tôn kính, vị trí tôn kínhdanh từpedestal (a place of reverence or honor)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedestalDạng gốc (base form)
  2. pedestalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en un pedestaltrạng từTrên bệ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .Bệ càng cao, cú ngã càng nặng.
  • .Tôi đã đặt bạn lên bệ và bạn không nhận ra.

AI