Nghĩa chính
- Tấm hoặc vật đúc giữa sàn và tường bên trong của một công trìnhdanh từA panel or molding between the floor and the interior wall of a structure.
- Tấm bảng tương tự ở chân đồ nội thất hoặc thiết bịdanh từA similar panel at the base of a piece of furniture or equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baseboardDạng gốc (base form)
- baseboardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baseboard heatingdanh từ | danh từ | Kiểu sưởi ấm vùng sử dụng một loạt các bộ phận làm nóng dọc theo đáy tường để giải phóng nhiệt dần dần vào phòng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa