Dịch

baseboard

danh từ (noun)
US/ˈbeɪsˌbɔɹd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tấm hoặc vật đúc giữa sàn và tường bên trong của một công trìnhdanh từA panel or molding between the floor and the interior wall of a structure.
  2. Tấm bảng tương tự ở chân đồ nội thất hoặc thiết bịdanh từA similar panel at the base of a piece of furniture or equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baseboardDạng gốc (base form)
  2. baseboardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baseboard heatingdanh từKiểu sưởi ấm vùng sử dụng một loạt các bộ phận làm nóng dọc theo đáy tường để giải phóng nhiệt dần dần vào phòng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI