Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plinto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈplinto/
Nghĩa chính
1
Chân
danh từ
plinth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plinto
Dạng gốc
(base form)
plinto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
腿
tuǐ
Chân, cẳng chân
根
gēn
Rễ, chân, gốc
脚
jiǎo
Chân
Tiếng Anh
plinth
Bệ, đế, chân bệ
AI
1
Chân
1
Chân
1
Chân