testar
C2động từ (verb)
/tesˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Soạn di chúcđộng từto compose a will
- Biên tập lại (để kiểm duyệt)động từto redact (to censor)
- Kiểm trađộng từto test
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể testarDanh động từ testandoPhân từ testado
| Presente | |
|---|---|
| yo | testo |
| tú | testas |
| él/ella/Ud. | testa |
| nosotros | testamos |
| vosotros | testáis |
| ellos/Uds. | testan |
Họ từ (word family)
cùng gốc testar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm chứng
- to testify