testarazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/testaˈɾaθo/
Nghĩa chính
- Húc đầudanh từheadbutt
- Đánh đầu (hành động đánh bóng bằng đầu)danh từheader (the act of hitting the ball with the head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testarazoDạng gốc (base form)
- testarazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .