Dịch

testarazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/testaˈɾaθo/

Nghĩa chính

  1. Húc đầudanh từheadbutt
  2. Đánh đầu (hành động đánh bóng bằng đầu)danh từheader (the act of hitting the ball with the head)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testarazoDạng gốc (base form)
  2. testarazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI