cabezazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabeˈsaso/
Nghĩa chính
- Đánh bằng đầu, (cũng) húc đầudanh từhit with the head, (also) headbutt
- Đánh đầu (hành động đánh bóng bằng đầu)danh từheader (the act of hitting the ball with the head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabezazoDạng gốc (base form)
- cabezazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh