Dịch

cabezazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabeˈsaso/

Nghĩa chính

  1. Đánh bằng đầu, (cũng) húc đầudanh từhit with the head, (also) headbutt
  2. Đánh đầu (hành động đánh bóng bằng đầu)danh từheader (the act of hitting the ball with the head)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezazoDạng gốc (base form)
  2. cabezazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh bằng đầu

AI