Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈkaso/
Nghĩa chính
1
Đánh bằng đầu, (cũng) húc đầu
danh từ
hit with the head, (also) headbutt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocazo
Dạng gốc
(base form)
cocazo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabezazo
cholazo
AI
1
Đánh bằng đầu
1
Đánh bằng đầu
1
Đánh bằng đầu