Dịch

cholazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈlaθo/

Nghĩa chính

  1. Đánh bằng đầu, (cũng) húc đầudanh từhit with the head, (also) headbutt
  2. Hành động dùng dép đánh người khácdanh từact of hitting someone with a sandal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholazoDạng gốc (base form)
  2. cholazosSố nhiều (plural)
  3. cholazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cholazaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI