Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh bằng đầu, (cũng) húc đầu
danh từ
hit with the head, (also) headbutt
2
Hành động dùng dép đánh người khác
danh từ
act of hitting someone with a sandal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cholazo
Dạng gốc
(base form)
cholazo
s
Số nhiều
(plural)
cholaz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cholaz
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabezazo
cocazo
AI
1
Đánh bằng đầu
2
Hành động dùng dép đánh người khác
1
Đánh bằng đầu
2
Hành động dùng dép đánh người khác
1
Đánh bằng đầu
2
Hành động dùng dép đánh người khác