Dịch

headbutt

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cú húc đầu, đòn húc đầudanh từA sharp blow delivered by driving the head into an opponent or object, generally by lowering the head and charging forward or by rapidly tilting the head backward and then forward.
  2. Húc đầuđộng từngoại động từ (transitive)To deliver a sharp blow by driving the head into an opponent or object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headbuttNguyên thể (infinitive)
  2. headbuttsSố nhiều (plural)
  3. headbuttedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. headbuttingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • headbutt sbhúc đầu vào ai

Ví dụ

  • : ' , , ! !'Sau đó, anh ta quỳ xuống và giả vờ húc đầu vào con mèo: 'Nào, nào, chú cừu nhỏ! Xem sừng của bạn đâu nào!'
  • , !Nếu tôi xuống dưới đó, tôi sẽ cho bạn một cú húc đầu!

Họ từ (word family)

cùng gốc headbutt

Nguồn gốc (etymology)

AI