Nghĩa chính
- Người khó chịu hoặc một người khó hòa hợpdanh từAn annoying person or someone who is difficult to get along with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttheadDạng gốc (base form)
- buttheadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc buttheadVí dụ
- , " ," ...