Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buttheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bướng bỉnh; cố chấp
tính từ
stubborn; obstinate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buttheaded
Dạng gốc
(base form)
more buttheaded
So sánh hơn
(comparative)
most buttheaded
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
butt
+
headed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buttheaded
buttheaded
ly
Một cách ngu ngốc; một cách bướng bỉnh
trạng từ
buttheaded
ness
Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị đánh đập; sự bướng bỉnh, đặc biệt là khi làm sai
danh từ
AI
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh