Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Kiểm duyệt, bôi đen hoặc xóa các phần của tài liệu trong khi để lại phần còn lạiđộng từngoại động từ (transitive)To censor, to black out or remove parts of a document while leaving the remainder.
- Bôi đen các phần văn bản được bảo vệ hợp pháp trong tài liệu được cung cấp cho luật sư phản đối, thường là một phần của quá trình khám pháđộng từTo black out legally protected sections of text in a document provided to opposing counsel, typically as part of the discovery process.
- Rút gọn thành hình thức, như một vấn đề văn học; tiêu hóa và hình thành (vấn đề để xuất bản); chỉnh sửađộng từTo reduce to form, as literary matter; to digest and put in shape (matter for publication); to edit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| over-redactđộng từ | động từ | Loại bỏ hoặc che giấu nhiều thông tin hơn mức cần thiết |
| redactor-in-chiefdanh từ | danh từ | Tổng biên tập |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Soạn thảo hoặc đóng khung một sắc lệnh
- Soạn thảo hoặc đóng khung một sắc lệnh, tuyên bố, v.vTo draw up or frame a decree, statement, etc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc redact- redactorNgười biên tậpdanh từ
- redactionPhiên bản được chỉnh sửa hoặc kiểm duyệt của tài liệu; một sản phẩm là kết quả của quá trình chỉnh sửa hoặc kiểm duyệtdanh từ
- redactiveLiên quan đến hoặc liên quan đến việc biên tậptính từ
- redactableCó khả năng được biên tập lại hoặc kiểm duyệttính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổredacter
- từ tiếng Latinhredactus
Ví dụ
- , .
- […] , […]
- ; , — , , , , .