redactor-in-chief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng biên tậpdanh từAn editor-in-chief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- redactor-in-chiefDạng gốc (base form)
- redactors-in-chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprédacteur en chef
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha