redaction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên bản được chỉnh sửa hoặc kiểm duyệt của tài liệu; một sản phẩm là kết quả của quá trình chỉnh sửa hoặc kiểm duyệtdanh từđếm được (countable)An edited or censored version of a document; a product resulting from the process of editing or censoring.
- Sự thay đổi hoặc những thay đổi được thực hiện trong khi chỉnh sửadanh từđếm được (countable)The change or changes made while editing.
- Quá trình chỉnh sửa hoặc kiểm duyệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of editing or censoring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redactionDạng gốc (base form)
- redactionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| over-redactiondanh từ | danh từ | Việc biên tập nhằm loại bỏ hoặc che giấu nhiều thông tin hơn mức cần thiết |
Họ từ (word family)
cùng gốc redactionVí dụ
- ; .
- . [≈ ]
- . [≈ ]