Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testarudamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bướng bỉnh
trạng từ
stubbornly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Bướng bỉnh, cứng đầu
Tiếng Anh
stubbornly
Bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp
AI
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh