taja
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaxa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khung gậy để mang vácdanh từframe of sticks for carrying loads
- Tấm ván giặtdanh từwashboard
- Gọt bút chìdanh từpencil sharpener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tajada del leóndanh từ | danh từ | Phần lớn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cắt
- Cắt, phân phốicut, distribution
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tajaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung