Dịch

washboard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tấm ván có bề mặt gợn sóng để có thể chà xát đồ giặtdanh từA board with a corrugated surface against which laundry may be rubbed.
  2. Một bảng như vậy được sử dụng như một nhạc cụ gõ đơn giảndanh từSuch a board used as a simple percussion instrument.
  3. Tấm ván được buộc dọc theo mép tàu để ngăn nước bắn tung tóe; một ván giật gândanh từA board fastened along a ship's gunwale to prevent splashing; a splashboard.
  4. Tạo ra một kết cấu gợn sóng trên bề mặtđộng từTo produce a rippled texture on a surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washboardNguyên thể (infinitive)
  2. washboardsSố nhiều (plural)
  3. washboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. washboardingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

washboard absdanh từCơ bụng sáu múi (cơ bụng phát triển cao)
coconut washboarddanh từLoại bánh dừa có thiết kế gợn sóng phía trên giống như một tấm ván giặt kiểu cũ

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Đoạn gợn sóng hoặc va chạm trên đường đất hoặc đường sỏi do sự tương tác giữa giao thông và mặt đường
  1. A stretch of ripples or bumps on a dirt or gravel road caused by interaction between traffic and road surface.

Họ từ (word family)

cùng gốc washboard

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • half-guilty .
  • .
  • .

AI