washboard
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tấm ván có bề mặt gợn sóng để có thể chà xát đồ giặtdanh từA board with a corrugated surface against which laundry may be rubbed.
- Một bảng như vậy được sử dụng như một nhạc cụ gõ đơn giảndanh từSuch a board used as a simple percussion instrument.
- Tấm ván được buộc dọc theo mép tàu để ngăn nước bắn tung tóe; một ván giật gândanh từA board fastened along a ship's gunwale to prevent splashing; a splashboard.
- Tạo ra một kết cấu gợn sóng trên bề mặtđộng từTo produce a rippled texture on a surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washboardNguyên thể (infinitive)
- washboardsSố nhiều (plural)
- washboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- washboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| washboard absdanh từ | danh từ | Cơ bụng sáu múi (cơ bụng phát triển cao) |
| coconut washboarddanh từ | danh từ | Loại bánh dừa có thiết kế gợn sóng phía trên giống như một tấm ván giặt kiểu cũ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Đoạn gợn sóng hoặc va chạm trên đường đất hoặc đường sỏi do sự tương tác giữa giao thông và mặt đường
- A stretch of ripples or bumps on a dirt or gravel road caused by interaction between traffic and road surface.
Họ từ (word family)
cùng gốc washboardNgôn ngữ khác
Ví dụ
- half-guilty .
- .
- .