serrucho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈrut͡ʃo/
Nghĩa chính
- Cưa tay, cưa ngangdanh từhandsaw, crosscut saw
- Tấm ván giặt, nếp gấpdanh từwashboard, corrugation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serruchoDạng gốc (base form)
- serruchosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato serruchodanh từ | danh từ | Cá sáp Brazil (Mergus octosetaceus) |
| serrucho de puntadanh từ | danh từ | Cưa lỗ khóa, cưa bàn |
| serrucho de costilladanh từ | danh từ | Cưa sau (cưa tay có phần gia cố dọc theo cạnh sau của nó.) |