Dịch

handsaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cưa taydanh từA saw small enough to be used by one hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handsawDạng gốc (base form)
  2. handsawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

not to know a hawk from a handsawcụm từDốt đặc không biết gì hết

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con diệc
  1. A heron.

Họ từ (word family)

cùng gốc handsaw

Nguồn gốc (etymology)

handsaw

  1. từ tiếng Anh trung đạihandsawe

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI