tajar
động từ (verb)
/taˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Cắt; chặtđộng từto cut; to slice, to chop
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tajarDanh động từ tajandoPhân từ tajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tajo |
| tú | tajas |
| él/ella/Ud. | taja |
| nosotros | tajamos |
| vosotros | tajáis |
| ellos/Uds. | tajan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh