Dịch

tajador

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taxaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Gọt bút chì, đồ chuốt bút chìdanh từpencil sharpener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tajadorDạng gốc (base form)
  2. tajadoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gọt bút chì

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI