atajar
C1động từ (verb)
/ataˈxaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bắt (thứ gì đó được ném)động từto catch (something thrown)
- Dừng lại; chấm dứtđộng từto stop; to put an end to
- Chặnđộng từto block
- Đi đường tắtđộng từto take a short cut
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atajarDanh động từ atajandoPhân từ atajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atajo |
| tú | atajas |
| él/ella/Ud. | ataja |
| nosotros | atajamos |
| vosotros | atajáis |
| ellos/Uds. | atajan |
Họ từ (word family)
cùng gốc atajar2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chặn
- to intercept
Ví dụ
- , , , .
- . Berto , Edu .