Dịch

atajar

C1động từ (verb)
/ataˈxaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bắt (thứ gì đó được ném)động từto catch (something thrown)
  2. Dừng lại; chấm dứtđộng từto stop; to put an end to
  3. Chặnđộng từto block
  4. Đi đường tắtđộng từto take a short cut

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể atajarDanh động từ atajandoPhân từ atajado
Presente
yoatajo
túatajas
él/ella/Ud.ataja
nosotrosatajamos
vosotrosatajáis
ellos/Uds.atajan

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Chặn
  1. to intercept

Ví dụ

  • , , , .
  • . Berto , Edu .

AI