pencil sharpener
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từA device used to sharpen pencils by shaving the wood at one end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pencil sharpenerDạng gốc (base form)
- pencil sharpenersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái gọt bút chì
Ví dụ
- ? .
- .
- .