Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pencil pointer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɛ
n
s
ɪ
l
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
/
US
/ˈ
p
ɛ
n
s
ə
l
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pencil sharpener
danh từ
Synonym of pencil sharpener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pencil pointer
Dạng gốc
(base form)
pencil pointer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pencil sharpener
AI
1
Đồng nghĩa với pencil sharpener
1
Đồng nghĩa với pencil sharpener
1
Đồng nghĩa với pencil sharpener