Dịch

afilador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/afilaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy mài lưỡi, đá mài, mài giũadanh từblade sharpener, whetstone, hone
  2. Người lăng nhăngdanh từwomanizer
  3. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afiladorDạng gốc (base form)
  2. afiladoresSố nhiều (plural)
  3. afiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. afiladoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái gọt bút chì

AI