afilador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/afilaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Máy mài lưỡi, đá mài, mài giũadanh từblade sharpener, whetstone, hone
- Người lăng nhăngdanh từwomanizer
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afiladorDạng gốc (base form)
- afiladoresSố nhiều (plural)
- afiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- afiladoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái gọt bút chì