Dịch

amolador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amolaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người mài, người mài (người mài dao)danh từgrinder, sharpener (a person who sharpens knives)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amoladorDạng gốc (base form)
  2. amoladoresSố nhiều (plural)
  3. amoladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. amoladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

amoladora angulardanh từMáy mài góc, máy mài đĩa, máy mài phụ (dụng cụ điện có đĩa mài vuông góc)
amoladora de bancodanh từMáy mài băng ghế dự bị

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI