amolador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amolaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người mài, người mài (người mài dao)danh từgrinder, sharpener (a person who sharpens knives)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amoladorDạng gốc (base form)
- amoladoresSố nhiều (plural)
- amoladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- amoladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amoladora angulardanh từ | danh từ | Máy mài góc, máy mài đĩa, máy mài phụ (dụng cụ điện có đĩa mài vuông góc) |
| amoladora de bancodanh từ | danh từ | Máy mài băng ghế dự bị |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh