Dịch

parer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ dùng để cắt gọt mọi thứdanh từA tool used to pare things.
  2. Cái gọt bút chìdanh từA pencil sharpener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parerDạng gốc (base form)
  2. parersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pencil parerdanh từĐồng nghĩa với pencil sharpener

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : ' ... ' '... '.

AI