Dịch

tajalápiz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taxaˈlapiθ/

Nghĩa chính

  1. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tajalápizDạng gốc (base form)
  2. tajalápicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái gọt bút chì

AI