tajalápiz
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taxaˈlapiθ/
Nghĩa chính
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tajalápizDạng gốc (base form)
- tajalápicesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái gọt bút chì