Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afilalápices
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌfilaˈlapises/
Nghĩa chính
1
Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
danh từ
pencil sharpener
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái gọt bút chì
sacapuntas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pencil sharpener
Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
AI
1
Cái gọt bút chì
1
Cái gọt bút chì
1
Cái gọt bút chì