Dịch

afilalápices

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˌfilaˈlapises/

Nghĩa chính

  1. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái gọt bút chì

AI