Dịch

secundario

B1tính từ (adjective)
/sekunˈdaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thứ cấptính từsecondary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secundarioDạng gốc (base form)
  2. secundariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. secundariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. secundariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ciclo secundarioBậc trung học
nivel secundarioCấp trung học
color secundariodanh từMàu thứ cấp
carácter sexual secundarioĐặc điểm giới tính thứ cấp
actor secundarioDiễn viên phụ
efecto secundarioTác dụng phụ
sector secundarioNgành công nghiệp
personaje secundarioNhân vật phụ

Họ từ (word family)

cùng gốc secundario
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Các tác dụng phụ là gì?
  • ¿ ?Có phải thuốc generic không có tác dụng phụ không?
  • .Thuốc này không có tác dụng phụ.

AI