secundario
B1tính từ (adjective)
/sekunˈdaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thứ cấptính từsecondary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secundarioDạng gốc (base form)
- secundariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- secundariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- secundariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciclo secundario | Bậc trung học | |
| nivel secundario | Cấp trung học | |
| color secundariodanh từ | danh từ | Màu thứ cấp |
| carácter sexual secundario | Đặc điểm giới tính thứ cấp | |
| actor secundario | Diễn viên phụ | |
| efecto secundario | Tác dụng phụ | |
| sector secundario | Ngành công nghiệp | |
| personaje secundario | Nhân vật phụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc secundarioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các tác dụng phụ là gì?
- ¿ ?Có phải thuốc generic không có tác dụng phụ không?
- .Thuốc này không có tác dụng phụ.