Dịch

saliente

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saˈljente/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nhô ra, lồi ratính từprojecting; protruding
  2. Nổi bật, nhô ra, quan trọngtính từprominent, main
  3. Mãn nhiệm, sắp rời đitính từleaving, departing, outgoing
  4. Phần nhô ra, mỏmdanh từprojection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salienteDạng gốc (base form)
  2. salientesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

borde salienteMép nhô ra
parte salientePhần nhô ra
punto salienteĐiểm nổi bật
grupo salientedanh từRời nhóm

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Gờ đá
  1. Gờ đá, gờ tườngledge

AI