saliente
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saˈljente/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhô ra, lồi ratính từprojecting; protruding
- Nổi bật, nhô ra, quan trọngtính từprominent, main
- Mãn nhiệm, sắp rời đitính từleaving, departing, outgoing
- Phần nhô ra, mỏmdanh từprojection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salienteDạng gốc (base form)
- salientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borde saliente | Mép nhô ra | |
| parte saliente | Phần nhô ra | |
| punto saliente | Điểm nổi bật | |
| grupo salientedanh từ | danh từ | Rời nhóm |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Gờ đá
- Gờ đá, gờ tườngledge