arcén
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈθen/
Nghĩa chính
- Mép, rìadanh từedge
- Lề đường, làn dừng khẩn cấpdanh từhard shoulder, shoulder (of a road), roadside
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arcénDạng gốc (base form)
- arcenesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cảnh sát hỏi tôi tại sao lại dừng xe ở lề đường.
- .Đừng dừng xe bừa bãi trên lề đường.
- .Lề đường của phần lớn các tuyến đường ở Tây Ban Nha quá hẹp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lề đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung