Dịch

arcén

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈθen/

Nghĩa chính

  1. Mép, rìadanh từedge
  2. Lề đường, làn dừng khẩn cấpdanh từhard shoulder, shoulder (of a road), roadside

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcénDạng gốc (base form)
  2. arcenesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cảnh sát hỏi tôi tại sao lại dừng xe ở lề đường.
  • .Đừng dừng xe bừa bãi trên lề đường.
  • .Lề đường của phần lớn các tuyến đường ở Tây Ban Nha quá hẹp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lề đường

AI