Dịch

banquina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/banˈkina/

Nghĩa chính

  1. Lề đường (một phần của con đường)danh từshoulder (part of a road)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banquinaDạng gốc (base form)
  2. banquinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lề đường (một phần của con đường)

Ví dụ

  • , .

AI