banquina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/banˈkina/
Nghĩa chính
- Lề đường (một phần của con đường)danh từshoulder (part of a road)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banquinaDạng gốc (base form)
- banquinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .