berma
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɾma/
Nghĩa chính
- Bờ biểndanh từberm
- Lề đường (một phần của con đường)danh từshoulder (part of a road)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bermaDạng gốc (base form)
- bermasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung