Dịch

camellón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kameˈʝon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sườn núidanh từridge
  2. Đêdanh từlevee, dike
  3. Ngựa cưadanh từsawhorse
  4. Lạc đà (vải)danh từcamlet (fabric)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camellónDạng gốc (base form)
  2. camellonesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ở giữa
  1. Ở giữa; dải phân cách giữa hai làn đườngmedian; a dividing strip between two lanes of a road

AI