naciente
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/naˈθjente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mới ra đời, mớitính từnascent, new
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nacienteDạng gốc (base form)
- nacientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phía đông
- east
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- XIX .